Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

跳跳糖

tiào tiào táng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Pop Rocks
  2. 2. popping candy

Từ cấu thành 跳跳糖