Bỏ qua đến nội dung

踏板

tà bǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. pedal (in a car, on a piano etc)
  2. 2. treadle
  3. 3. footstool
  4. 4. footrest
  5. 5. footboard