Bỏ qua đến nội dung

踢脚板

tī jiǎo bǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ván chân tường
  2. 2. tấm ốp chân tường