踵
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. đến
- 2. theo
- 3. gót chân
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 踵
đứng kiễng chân vươn cổ (thành ngữ); nghĩa bóng: khao khát mong chờ điều gì
nối gót
nối tiếp nhau mà đến
nghĩa đen: chen vai thích cánh, nối gót nhau
cọ đầu và gót chân (thành ngữ); làm lụng vất vả vì lợi ích của người khác
trong chớp mắt (nghĩa đen: xoay gót chân)
họa không xoay gót