延颈企踵

yán jǐng qǐ zhǒng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to stand on tiptoe and crane one's neck (idiom); fig. to yearn for sth

Từ cấu thành 延颈企踵