Bỏ qua đến nội dung

蹄印

tí yìn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dấu móng guốc

Từ cấu thành 蹄印