Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

蹇涩

jiǎn sè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. awkward
  2. 2. lame
  3. 3. difficulty (esp. in moving)
  4. 4. not smooth

Từ cấu thành 蹇涩