涩
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. chát
- 2. chua chát
- 3. vị chát
- 4. không trơn, nhám
- 5. gồ ghề (bề mặt)
- 6. khó hiểu
- 7. tối nghĩa
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 涩
khô ráp
lạnh lẽo
túng thiếu
vụng về và khó hiểu
khó hiểu
vị chát
mạch trì trệ
chưa chín
ngại ngùng; e thẹn
loại bỏ vị chát
sâu xa khó hiểu
đắng chát
ăn nói vụng về
vụng về
chua
chưa chín
mặn và chát