Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

蹇滞

jiǎn zhì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. awkward
  2. 2. ominous
  3. 3. unfavorable

Từ cấu thành 蹇滞