Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

jiǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lame
  2. 2. cripple
  3. 3. unfortunate
  4. 4. slow
  5. 5. difficult
  6. 6. nag (inferior horse)
  7. 7. donkey
  8. 8. lame horse