Định nghĩa
- 1. giẫm lên
- 2. chà đạp
- 3. giậm chân
- 4. thực hiện
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 蹈
khiêu vũ
bệnh Huntington
bệnh Huntington
Học viện Múa Bắc Kinh
tuân thủ quy tắc một cách cứng nhắc (thành ngữ)
nghĩa đen: cử động tay chân (thành ngữ)
múa dân gian
múa dân gian
xem 發揚踔厲|发扬踔厉
vũ công
nghĩa đen: nhảy vào nước sôi, lao vào lửa dữ (thành ngữ)
luôn luôn theo lối cũ
(nghĩa bóng) lặp lại (con đường đã được chứng minh là không khôn ngoan)
nghĩa đen: đi theo vết bánh xe đổ (thành ngữ)
rời chức vụ để đến nơi cao xa (thành ngữ); lui về ở ẩn và đặt mình trên cuộc tranh đấu
đi xa