蹈
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. giẫm lên
- 2. chà đạp
- 3. giậm chân
- 4. thực hiện
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 蹈
múa; vũ đạo
bệnh Huntington
bệnh Huntington
Học viện Múa Bắc Kinh
tuân thủ quy tắc một cách cứng nhắc (thành ngữ)
nghĩa đen: cử động tay chân (thành ngữ)
múa dân gian
múa dân gian
xem 發揚踔厲|发扬踔厉
vũ công
nghĩa đen: nhảy vào nước sôi, lao vào lửa dữ (thành ngữ)
luôn luôn theo lối cũ
(nghĩa bóng) lặp lại (con đường đã được chứng minh là không khôn ngoan)
nghĩa đen: đi theo vết bánh xe đổ (thành ngữ)
rời chức vụ để đến nơi cao xa (thành ngữ); lui về ở ẩn và đặt mình trên cuộc tranh đấu
đi xa