发扬蹈厉
fā yáng dǎo lì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 發揚踔厲|发扬踔厉[fā yáng chuō lì]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.