Định nghĩa
- 1. nhảy vọt lên
- 2. (thông tục) phun ra; vọt ra
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 蹿
ôm đầu chạy trốn như chuột (thành ngữ); bỏ chạy nhục nhã
tăng vọt
nhảy qua nhà vượt mái (thành ngữ); phóng qua mái nhà (của kẻ trộm và hiệp khách trong tiểu thuyết)
hàng hóa được ưa chuộng
nhảy vọt về phía trước
nhảy lên
nhảy loạn xạ (khẩu ngữ)