Bỏ qua đến nội dung

抱头鼠蹿

bào tóu shǔ cuān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to cover one's head and sneak away like a rat (idiom); to flee ignominiously
  2. 2. also written 抱頭鼠竄|抱头鼠窜