Bỏ qua đến nội dung

身后

shēn hòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. posthumous
  2. 2. one's social background
  3. 3. behind the body

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他猛然回过头,却发现 身后 没有人。
He suddenly turned his head, only to find nobody behind him.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 身后