身边
shēn biān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bên cạnh
- 2. gần đó
- 3. trong tầm tay
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
身边 is used only for physical proximity to a person (or by extension to a group). Do not use it for general spatial 'beside' objects; use 旁边 instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1她一直在我 身边 支持我。
She has always supported me by my side.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.