Bỏ qua đến nội dung

身边

shēn biān
HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bên cạnh
  2. 2. gần đó
  3. 3. trong tầm tay

Usage notes

Common mistakes

身边 is used only for physical proximity to a person (or by extension to a group). Do not use it for general spatial 'beside' objects; use 旁边 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她一直在我 身边 支持我。
She has always supported me by my side.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 身边