Bỏ qua đến nội dung

躲藏

duǒ cáng
HSK 2.0 Cấp 5 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trốn
  2. 2. ẩn nấp
  3. 3. lẩn trốn

Usage notes

Collocations

躲藏常与介词“在”连用,如“躲在门后”,不可直接加宾语。

Common mistakes

不能说“躲藏某人”,应为“躲避某人”;躲藏是不及物动词。