Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trốn tránh
- 2. trốn
- 3. tránh
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
躲避常与“灾难、危险、责任、困难”等词搭配,表示有意地避开。
Common mistakes
注意“躲避”强调动作上的躲开,而“逃避”更多指心理上不愿面对,如“逃避现实”不可换成“躲避现实”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们赶紧找了个地方 躲避 大雨。
They quickly found a place to take shelter from the heavy rain.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.