Bỏ qua đến nội dung

躲避

duǒ bì
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trốn tránh
  2. 2. trốn
  3. 3. tránh

Usage notes

Collocations

躲避常与“灾难、危险、责任、困难”等词搭配,表示有意地避开。

Common mistakes

注意“躲避”强调动作上的躲开,而“逃避”更多指心理上不愿面对,如“逃避现实”不可换成“躲避现实”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们赶紧找了个地方 躲避 大雨。
They quickly found a place to take shelter from the heavy rain.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 躲避