Bỏ qua đến nội dung

xiāng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hộp (trong rạp hát)
  2. 2. phòng bên
  3. 3. bên cạnh

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

11 nét