Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xe lửa
- 2. toa xe
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly paired with 火车 (huǒ chē) as in 火车车厢 (train carriage).
Common mistakes
Not to be confused with 车辆 (chē liàng), which means vehicle in general, not specifically a carriage.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这节 车厢 很干净。
This carriage is very clean.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.