Bỏ qua đến nội dung

车头相

chē tóu xiàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ảnh dán ở đầu xe tang trong đám tang