车展
chē zhǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. triển lãm ô tô
- 2. triển lãm xe hơi
Câu ví dụ
Hiển thị 1这款新车将在下周的 车展 上首次亮相。
This new car will make its debut at next week's auto show.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.