车票
chē piào
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vé xe
- 2. vé tàu
- 3. vé xe buýt
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Câu ví dụ
Hiển thị 2请提前准备好 车票 ,方便检票。
售票员递给我一张 车票 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.