Bỏ qua đến nội dung

车票

chē piào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vé xe
  2. 2. vé tàu
  3. 3. vé xe buýt

Câu ví dụ

Hiển thị 2
请提前准备好 车票 ,方便检票。
Please have your ticket ready in advance for ticket inspection.
售票员递给我一张 车票
The ticket seller handed me a ticket.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.