Bỏ qua đến nội dung

车站

chē zhàn
HSK 3.0 Cấp 2 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhà ga
  2. 2. bến xe
  3. 3. trạm xe

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse with 站 (zhàn) meaning 'to stand' or 'website' (as in 网站); context clarifies if it means a transportation stop.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他急忙跑去 车站
He hastily ran to the station.
铁路沿线有许多 车站
There are many stations along the railway line.
我把行李存放在 车站 的储物柜里。
I stored my luggage in the locker at the station.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.