Bỏ qua đến nội dung

车轮饼

chē lún bǐng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bánh xe bánh (món ăn vặt ngọt làm từ bột nướng hình bánh xe, nhân đậu đỏ hoặc các loại nhân khác)