Bỏ qua đến nội dung

车轮

chē lún

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vòng xe
  2. 2. bánh xe

Câu ví dụ

Hiển thị 3
车轮 在转动。
The wheel is rotating.
车轮 飞快地转。
The wheels are spinning fast.
地上有很多 车轮 的痕迹。
There are many wheel marks on the ground.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.