Bỏ qua đến nội dung

车队

chē duì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đoàn xe
  2. 2. đội xe

Câu ví dụ

Hiển thị 1
车队 向前线补给弹药。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.