Bỏ qua đến nội dung

车队

chē duì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. motorcade
  2. 2. fleet
  3. 3. CL:列[liè]

Câu ví dụ

Hiển thị 1
车队 向前线补给弹药。
The convoy supplies ammunition to the front line.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.