轧
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. chen lấn (trong đám đông)
- 2. kết bạn
- 3. kiểm tra (sổ sách)
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 轧
xung đột
dập nổi
chen lấn xô đẩy
lăn sân bằng trục đá
cán bông (tách hạt khỏi xơ)
máy cán thép
máy tách hạt bông
cán thép
tiếng kêu cót két của máy móc
trục cán (trong sản xuất thép)
xe lu
xe kiểm tra đường ray
cán thép
nhà máy cán thép
thanh thép
máy cán thép
đi dạo phố (đặc biệt là của các cặp đôi trẻ)
lăn qua