Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

转口

zhuǎn kǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. entrepot
  2. 2. transit (of goods)
  3. 3. (coll.) to deny
  4. 4. to go back on one's word