转回
zhuǎn huí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to turn back
- 2. to put back
- 3. reversal
- 4. melodic inversion (in music)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.