Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

转圈

zhuàn quān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to rotate
  2. 2. to twirl
  3. 3. to run around
  4. 4. to encircle
  5. 5. rotation
  6. 6. (coll.) to speak indirectly
  7. 7. to beat about the bush