转帆
zhuǎn fān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to tack (of sailing ship)
- 2. to jibe
- 3. to go about
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.