转帆
zhuǎn fān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đổi hướng buồm (khi thuyền buồm đổi hướng)
- 2. đổi hướng buồm (khi thuyền buồm đổi hướng sang phía đối diện)