fān
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sail
  2. 2. Taiwan pr. [fán], except 帆布[fān bù] canvas

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我參加 船社。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 919945)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.