Bỏ qua đến nội dung

转移

zhuǎn yí
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chuyển
  2. 2. di dời
  3. 3. chuyển đổi

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

“转移”常与“视线”“注意力”“话题”等搭配,表示有意改变焦点。

Common mistakes

“转移”不能带双宾语,不能说“转移他钱”,应为“把钱转移给他”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他立刻 转移 了话题。
He immediately changed the subject.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.