转让
zhuǎn ràng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chuyển nhượng
- 2. chuyển giao
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“股权”“财产”“技术”等名词搭配,表示正式转移所有权。
Common mistakes
“转让”多用于所有权或权利的正式转移,不可简单替换为“转移”(如“转移注意力”不能换成“转让”)。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他把公司股权 转让 给了他的儿子。
He transferred the company's shares to his son.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.