Bỏ qua đến nội dung

转让

zhuǎn ràng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chuyển nhượng
  2. 2. chuyển giao

Usage notes

Collocations

常与“股权”“财产”“技术”等名词搭配,表示正式转移所有权。

Common mistakes

“转让”多用于所有权或权利的正式转移,不可简单替换为“转移”(如“转移注意力”不能换成“转让”)。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他把公司股权 转让 给了他的儿子。
He transferred the company's shares to his son.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.