Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quay người
- 2. quay lưng
- 3. quay mặt
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
“转身”表示转动身体,不能用于表示“回头”仅转动头部。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她 转身 对我笑了笑。
She turned around and smiled at me.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.