轮到
lún dào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đến lượt
Câu ví dụ
Hiển thị 2轮到 我了。
轮到 你了。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.