Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. wheel
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
轮子用于车轮、齿轮等可转动的圆盘,区别于表示轮船的‘轮船’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1自行车的前 轮子 坏了。
The front wheel of the bicycle is broken.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.