Bỏ qua đến nội dung

轮子

lún zi
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. wheel

Usage notes

Common mistakes

轮子用于车轮、齿轮等可转动的圆盘,区别于表示轮船的‘轮船’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
自行车的前 轮子 坏了。
The front wheel of the bicycle is broken.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.