Bỏ qua đến nội dung

轮廓

lún kuò
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đường viền
  2. 2. hình bóng
  3. 3. đường bao

Usage notes

Collocations

“轮廓”常与“勾勒”、“清晰”或“模糊”搭配,如“勾勒出轮廓”表示画出大致形状。

Common mistakes

注意“轮廓”的“廓”读kuò,不是guō;且“轮廓”指外围线条,不能用于内部细节。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你能看到那座山的 轮廓 吗?
Can you see the outline of that mountain?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.