Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đường viền
- 2. hình bóng
- 3. đường bao
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
“轮廓”常与“勾勒”、“清晰”或“模糊”搭配,如“勾勒出轮廓”表示画出大致形状。
Common mistakes
注意“轮廓”的“廓”读kuò,不是guō;且“轮廓”指外围线条,不能用于内部细节。
Câu ví dụ
Hiển thị 1你能看到那座山的 轮廓 吗?
Can you see the outline of that mountain?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.