Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

轮次

lún cì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. in turn
  2. 2. by turns
  3. 3. lap
  4. 4. turn
  5. 5. round
  6. 6. classifier for laps, turns, rounds