轮流
lún liú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. luân phiên
- 2. thay phiên
- 3. lần lượt
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
“轮流”通常用于多个主体按顺序做同一件事,不能用于单个主体交替做不同的事。例如,不能说“我轮流看书和写字”。
Formality
“轮流”口语和书面语通用,但在正式场合可用“依次”替代。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们 轮流 打扫房间。
We take turns cleaning the room.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.