Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lố xe
- 2. vòng lố
- 3. lố hơi
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常用动词:换轮胎 (change tire),爆胎 (tire burst) 不用'破'。
Common mistakes
轮胎不能直接叫'胎','胎'单独用常指胚胎或怀孕,只有组成词如'车胎'才清楚。
Câu ví dụ
Hiển thị 1汽车的 轮胎 该换了。
The car's tires need to be changed.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.