Bỏ qua đến nội dung

轮胎

lún tāi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lố xe
  2. 2. vòng lố
  3. 3. lố hơi

Usage notes

Collocations

常用动词:换轮胎 (change tire),爆胎 (tire burst) 不用'破'。

Common mistakes

轮胎不能直接叫'胎','胎'单独用常指胚胎或怀孕,只有组成词如'车胎'才清楚。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
汽车的 轮胎 该换了。
The car's tires need to be changed.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.