Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

软刀子

ruǎn dāo zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (lit.) the soft knife
  2. 2. (fig.) underhanded tactics
  3. 3. devious means of attack