软玉
ruǎn yù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. nephrite
- 2. Ca(Mg
- 3. Fe)3(SiO3)4
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.