软绵绵
ruǎn mián mián
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. soft
- 2. velvety
- 3. flabby
- 4. weak
- 5. schmaltzy
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.