Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

软肋

ruǎn lèi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. rib cartilage
  2. 2. (fig.) weak spot
  3. 3. soft underbelly

Từ cấu thành 软肋