轰动
hōng dòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gây chấn động
- 2. gây xôn xao
- 3. gây tranh cãi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
“轰动”常搭配“引起”或“造成”,如“引起轰动”。不与“做”或“搞”连用。
Common mistakes
“轰动”为不及物动词,不可直接带宾语,应说“在……引起轰动”,误: “轰动了世界”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这部电影在中国引起了 轰动 。
This movie caused a sensation in China.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.