Bỏ qua đến nội dung

轰动

hōng dòng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gây chấn động
  2. 2. gây xôn xao
  3. 3. gây tranh cãi

Usage notes

Collocations

“轰动”常搭配“引起”或“造成”,如“引起轰动”。不与“做”或“搞”连用。

Common mistakes

“轰动”为不及物动词,不可直接带宾语,应说“在……引起轰动”,误: “轰动了世界”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这部电影在中国引起了 轰动
This movie caused a sensation in China.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.