轰响
hōng xiǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. loud sound, such as that of thunder or a bomb
- 2. to rumble
- 3. to roar
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.